越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phát sóng” (1)
phát sóng
英语
动broadcast
Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
相关词“phát sóng” (0)
未找到相关词。
短语“phát sóng” (3)
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
Vietnam Television broadcasts a new drama.
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
